movie making
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình hoặc hoạt động sản xuất phim ảnh, bao gồm tất cả các công đoạn từ viết kịch bản, quay phim, dựng phim, đến phát hành. "Movie making" là một thuật ngữ chung chỉ toàn bộ ngành công nghiệp và nghệ thuật tạo ra các tác phẩm điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có niềm đam mê với việc làm phim.)
- (Trường học cung cấp một khóa học về làm phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Movie making process": quy trình làm phim.
- The movie making process involves many stages like pre-production, production, and post-production. (Quy trình làm phim bao gồm nhiều giai đoạn như tiền kỳ, sản xuất và hậu kỳ.)
"Movie making industry": ngành công nghiệp làm phim.
- Hollywood is the center of the movie making industry in the United States. (Hollywood là trung tâm của ngành công nghiệp làm phim tại Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Film making (n): làm phim (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hơn).
- Film making requires a lot of creativity. (Làm phim đòi hỏi rất nhiều sự sáng tạo.)
Movie maker (n): người làm phim (nhà làm phim).
- He is a famous movie maker. (Anh ấy là một nhà làm phim nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Filmmaking: quá trình sản xuất phim.
- Cinematography: kỹ thuật quay phim (thường chỉ khía cạnh kỹ thuật, không phải toàn bộ quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To be into movie making": đam mê hoặc tham gia vào làm phim.
- He has been into movie making since he was a teenager. (Anh ấy đã đam mê làm phim từ khi còn là thiếu niên.)
Thành ngữ liên quan
- "The magic of movie making": sự kỳ diệu của việc làm phim.
- The magic of movie making turns simple scripts into visual stories. (Sự kỳ diệu của việc làm phim biến những kịch bản đơn giản thành những câu chuyện hình ảnh.)